chính cung

chính cung

Hoàng hậu an nghỉ trong chính cung của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cung điện chính: "Chính cung" chỉ cung điện trung tâm, quan trọng nhất trong hoàng cung, nơi làm việc của vua.
    • Vợ chính của vua: Trong chế độ phong kiến, "chính cung" dùng để chỉ hoàng hậu, người vợ chính thức địa vị cao nhất trong hậu cung.
dụ sử dụng
  • Cung điện chính:

    • Chính cung nơi vua thiết triều tiếp đón sứ thần. (Cung điện chính nơi vua làm việc tiếp khách quan trọng.)
    • Kiến trúc của chính cung thường nguy nga, tráng lệ hơn các cung khác. (Cấu trúc của cung điện chính luôn đồ sộ đẹp đẽ hơn.)
  • Vợ chính của vua:

    • Chính cung quyền lực lớn trong việc quản lý hậu cung. (Hoàng hậu thẩm quyền cao trong việc điều hành các phi tần.)
    • chính cung của triều đại đó. ( hoàng hậu của triều đại ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chính cung hoàng hậu": cụm từ nhấn mạnh vai trò địa vị của hoàng hậu.

    • Chính cung hoàng hậu thường người được vua sủng ái kính trọng nhất. (Hoàng hậu chính thức thường người ảnh hưởng lớn nhất.)
  • "vào chính cung": nghĩa bóng chỉ việc được chính thức công nhận hoặc đạt vị trí cao nhất.

    • Sau nhiều năm phấn đấu, ấy đã vào chính cung trong lòng lãnh đạo. ( ấy đã được công nhận tin tưởng tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Cung (danh từ): nơicủa vua chúa; cũng chỉ tòa nhà lớn.

    • Cung điện được xây dựng rất tinh xảo. (Tòa nhà vuađược xây rất đẹp.)
  • Hậu cung (danh từ): khu vực dành cho các phi tần, vợ vua.

    • Hậu cung nơi sinh sống của nhiều cung nữ. (Khu vực dành cho phụ nữ trong hoàng cung.)
  • Phi tần (danh từ): các vợ thứ của vua, dưới chính cung.

    • Phi tần phải tuân lệnh chính cung. (Các vợ thứ phải nghe theo hoàng hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng hậu: vợ chính thức của vua.
    • Hoàng hậu người phụ nữ quyền lực nhất trong hậu cung.
  • Vợ cả: vợ chính trong gia đình đa thê (dùng trong ngữ cảnh dân gian).
    • Vợ cả thường trách nhiệm quản lý gia đình.
Thành ngữ liên quan
  • Chính cung thất sủng: hoàng hậu bị vua ghẻ lạnh, mất đi ân sủng.

    • Chính cung thất sủng khiến triều đình xáo trộn. (Hoàng hậu bị vua ghẻ lạnh làm rối loạn triều chính.)
  • Chính cung, tần phi, cung nữ: chỉ các cấp bậc trong hậu cung.

    • Trong hậu cung, chính cung đứng đầu, tiếp đến tần phi cung nữ. (Thứ bậc rõ ràng trong cung vua.)